Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
marriage broker


noun
someone who arranges (or tries to arrange) marriages for others
Syn:
matchmaker, matcher
Derivationally related forms:
match (for: matcher)
Hypernyms:
mediator, go-between, intermediator, intermediary, intercessor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.